330C-IG
Viair
| Điện áp: | |
|---|---|
| Mã hàng: | |
| Tình trạng sẵn có: | |
| Số lượng: | |
Bảo vệ qu�5728b=-22 đến +158 °F (+194 °F)
Bộ cách ly rung
Gắn phần cứng
Van một chiều NPT 1/4 ″ hạng nặng
Ống dẫn đầu có lót bằng thép không gỉ bện bằng thép không gỉ
Đường khí cho bộ lọc không khí gắn từ xa
Lắp ráp bộ lọc không khí gắn từ xa
(2) Các bộ phận lọc không khí thay thế
Hướng dẫn cài đặt
XIN LƯU Ý:
Sử dụng chất bịt kín ren để lắp đặt đúng cách. Băng ren không được khuyến khích. Được bịt kín đúng cách, mômen xoắn khuyến nghị cho 1/8 " là 10 ~ 11 ft. lbs . Mômen xoắn khuyến nghị cho 1/4 " và 3/8 " là 16 ~ 18 ft. lbs . Trừ khi có quy định khác, số gallon được đề cập trên trang web đều là gallon của Mỹ.
| PSI | CFM | A | BAR | LPM | A |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1.06 | 7 | 0 | 30.0 | 7 |
| 10 | 1.00 | 8 | 1.0 | 27.0 | 8 |
| 20 | 0.90 | 9 | 2.0 | 24.2 | 10 |
| 30 | 0.85 | 10 | 3.0 | 21.1 | 10 |
| 40 | 0.76 | 10 | 4.0 | 19.7 | 11 |
| 50 | 0.72 | 11 | 5.0 | 18.3 | 12 |
| 60 | 0.69 | 11 | 6.0 | 17.7 | 12 |
| 70 | 0.65 | 12 | 7.0 | 17.0 | 13 |
| 80 | 0.64 | 12 | 8.0 | 15.5 | 14 |
| 90 | 0.62 | 12 | 9.0 | 14.4 | 15 |
| 100 | 0.60 | 13 | 10.0 | 13.0 | 16 |
| 110 | 0.57 | 13 | |||
| 120 | 0.53 | 14 | |||
| 130 | 0.51 | 15 | |||
| 140 | 0.48 | 16 | |||
| 150 | 0.44 | 15 |
| PSI | CFM | A | BAR | LPM | A |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1.16 | 4 | 0 | 33.0 | 4 |
| 10 | 1.05 | 5 | 1.0 | 28.5 | 5 |
| 20 | 0.95 | 5 | 2.0 | 25.1 | 6 |
| 30 | 0.88 | 6 | 3.0 | 22.6 | 6 |
| 40 | 0.81 | 6 | 4.0 | 21.2 | 7 |
| 50 | 0.78 | 6 | 5.0 | 20.0 | 7 |
| 60 | 0.74 | 7 | 6.0 | 19.0 | 7 |
| 70 | 0.71 | 7 | 7.0 | 17.7 | 8 |
| 80 | 0.69 | 7 | 8.0 | 16.5 | 9 |
| 90 | 0.66 | 7 | 9.0 | 15.0 | 9 |
| 100 | 0.63 | 8 | 10.0 | 13.5 | 8 |
| 110 | 0.60 | 8 | |||
| 120 | 0.57 | 9 | |||
| 130 | 0.53 | 9 | |||
| 140 | 0.49 | 8 | |||
| 150 | 0.46 | 8 |
| ĐIỀN BỒN 2,5 GALLON | TỶ LỆ |
|---|---|
| 0 đến 105 PSI | 3 phút 40 giây (± 10 giây) |
| 85 đến 105 PSI | 50 giây (± 05 giây) |
| 0 đến 145 PSI | 5 phút 45 giây (± 10 giây) |
| 110 đến 145 PSI | 1 phút 44 giây (± 05 giây) |
| ĐẦY BỒN 5,0 GALLON | TỶ LỆ |
| 0 đến 105 PSI | 7 phút 24 giây (± 15 giây) |
| 85 đến 105 PSI | 1 phút 40 giây (± 05 giây) |
| 0 đến 145 PSI | 12 phút 12 giây (± 15 giây) |
| 110 đến 145 PSI | 3 phút 30 giây (± 10 giây) |
| ĐIỀN BỒN 2,5 GALLON | TỶ LỆ |
|---|---|
| 0 đến 105 PSI | 3 phút 09 giây (± 10 giây) |
| 85 đến 105 PSI | 45 giây (± 05 giây) |
| 0 đến 145 PSI | 5 phút 00 giây (± 10 giây) |
| 110 đến 145 PSI | 1 phút 31 giây (± 05 giây) |
| ĐẦY BỒN 5,0 GALLON | TỶ LỆ |
| 0 đến 105 PSI | 6 phút 20 giây (± 10 giây) |
| 85 đến 105 PSI | 1 phút 26 giây (± 05 giây) |
| 0 đến 145 PSI | 10 phút 00 giây (± 15 giây) |
| 110 đến 145 PSI | 3 phút 12 giây (± 10 giây) |